채용공고
‘hands’ 검색 결과 5건 1 / 1 페이지| 코드 | 직무명 | 항공사 | 직군 | 근무지 | 고용형태 | 스킬 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PR |
Associate, Hub Control
- Bachelor's degree in Administrative, Business, or Marketing disciplines; a background in Industrial Engineering is preferred for its operational and process optimizatio…
|
Philippine Airlines | 공항·지상조업 | Pasay City, PH, 1309 | 원문 미기재 | 6 |
| VA |
Airport & Lounge Product Experience Lead
We’re the airline that dares to be different, bold, down-to-earth and built around giving our guests real choice. Safety is our backbone, service is our heartbeat and our…
|
Virgin Australia Group | 공항·지상조업 | [{"@type":"Place","address":{"@type":"PostalAddress","street | 정규·풀타임 | 4 |
| JX |
Cargo Agent (NRT) [화물 에이전트(나리타공항)]
- 파트너 화물GHA(지상조업사)의 현장퍼포먼스 감독 및 운영품질 확보 (SOP·정책 준수여부 확인) - 정기적 성과리뷰, 감사, 화물GHA 활동점검 실시 - 관계각소와 조정하여 운항업무 완수, 화물이레귤러 및 고객컴플레인 대응 - ULD(항공화물용컨테이너) 및 화물업무장비 재고관리 - 화물부서 사무처리…
|
STARLUX Airlines (星宇航空) | 공항·지상조업 | 나리타공항(NRT), 일본 | 정규·풀타임 | 6 |
| VJ |
Security & SQA Executive
- 1. Học vấn: • Tốt nghiệp: Đại học trở lên. - 2. Kỹ năng ngoại ngữ: • Tiếng Anh: Toeic 550 trở lên hoặc tốt nghiệp Đại học chuyên ngành tiếng Anh - 3. Yêu cầu khác: • Ti…
|
VietJet Air | 공항·지상조업 | 60A Truong Son, Tan Son Hoa Ward, HCMC | 원문 미기재 | 5 |
| VJ |
Passenger Services Officer
- • Chịu trách nhiệm thực hiện các dịch vụ liên quan đến phục vụ hành khách và các hoạt động liên quan đến phục vụ hành lý của hành khách đi tàu bay, đối với các chuyến b…
|
VietJet Air | 공항·지상조업 | Tan Son Nhat International Airport (SGN) | 원문 미기재 | 6 |